Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
GV

Môi trường học tập năng động, thân thiện

Giang vien

Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy của toàn Đại học Đà Nẵng

Phong may

Phòng máy tính cấu hình cao phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên

Ky tuc xa

Ký túc xá khang trang đảm bảo nhu cầu chỗ ở và sinh hoạt cho hơn 600 sinh viên

Ngoai khoa

Nhiều hoạt động ngoại khóa bổ ích, thú vị giúp phát triển toàn diện kỹ năng cho sinh viên

Danh sách thí sinh trúng theo hình thức xét tuyển điểm thi THPT quốc gia - đợt 2 (13-17/8/2017)

Thứ sáu - 18/08/2017 21:13

STT SBD Họ Tên Ngày sinh Ngành Điểm XT
1 36002318 A - CƯỜNG 01/02/1999 Sư phạm Toán học 17
2 36001952 A OÁT 15/07/1999 Sư phạm Toán học 18.5
3 04000840 BÙI NGUYỄN QUỲNH ANH 17/01/1999 Sư phạm Toán học 19.75
4 36002937 BÙI THỊ THANH THÙY 23/07/1999 Sư phạm Toán học 18
5 04005154 ĐẶNG THỊ THU THẢO 16/06/1999 Sư phạm Toán học 19.75
6 36003908 HỒ THỊ ĐỨC HẬU 12/04/1999 Sư phạm Toán học 18.5
7 37008526 LÊ NGUYỄN NHƯ QUỲNH 21/01/1999 Sư phạm Toán học 18
8 38009292 LÊ THỊ MỸ DUYÊN 21/02/1999 Sư phạm Toán học 16.5
9 38002705 LÊ THỊ NGỌC BÍCH 16/04/1999 Sư phạm Toán học 18.5
10 36000520 NGÔ THỊ LỆ HUYỀN 10/04/1999 Sư phạm Toán học 18.75
11 36001200 NGUYỄN QUANG HUY 12/12/1999 Sư phạm Toán học 20.5
12 36001269 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 25/12/1999 Sư phạm Toán học 20.25
13 38012945 NGUYỄN THỊ HỒNG THƠ 01/05/1998 Sư phạm Toán học 19.75
14 36000734 NGUYỄN THỊ MINH THI 21/12/1999 Sư phạm Toán học 19.75
15 36001920 Y DIỆP LINH 30/01/1999 Sư phạm Toán học 20
16 36001215 Y JREH 16/04/1999 Sư phạm Toán học 21.5
17 36001416 Y TRÂN 17/03/1999 Sư phạm Toán học 15.5
18 38006661 CHÂU NHI 08/02/1999 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển) 17.25
19 04006830 HOÀNG THỊ THANH HẰNG 16/12/1999 Quản trị kinh doanh 19
20 36003572 MAI THỊ MỘNG THƯ 02/10/1999 Quản trị kinh doanh 21
21 36001319 NGUYỄN TIÊN QUANG 03/04/1999 Quản trị kinh doanh 18
22 04008895 NGUYỄN TRỊNH HOÀNG PHƯƠNG 26/09/1999 Quản trị kinh doanh 19.5
23 40014576 BÙI KHÁNH LINH 24/08/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 17.5
24 36000466 PHẠM THỊ THÚY HẰNG 04/06/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 23.25
25 40020372 NGUYỄN THỊ TÚ ANH 15/12/1998 Kinh doanh thương mại 22
26 36002716 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 28/12/1999 Tài chính - ngân hàng 19.5
27 38005099 ĐOÀN THỊ TUYẾT NGA 22/12/1999 Kế toán 21.5
28 38005976 TRẦN THỊ KIM LIÊN 06/03/1999 Kế toán 20
29 36003000 Y XUÂN 07/03/1999 Kế toán 19.75
30 36002994 A VƯƠNG 10/08/1999 Luật kinh tế 16.5
31 42002925 BÙI THỊ MỸ DUYÊN 23/06/1999 Luật kinh tế 24
32 36002833 ĐINH THỊ NGỌC MINH 28/08/1999 Luật kinh tế 25
33 40017964 LÊ THỊ GIANG LINH 29/09/1998 Luật kinh tế 18.75
34 35010900 LÊ XUÂN MINH 10/08/1998 Luật kinh tế 16.75
35 38000100 NGUYỄN CAO HỒNG HÀ 18/06/1999 Luật kinh tế 22.5
36 38011019 NGUYỄN QUỐC DŨNG 28/06/1999 Luật kinh tế 16.25
37 40001717 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 10/02/1999 Luật kinh tế 20.5
38 38001905 NGUYỄN THỊ NHẬT ANH 29/08/1997 Luật kinh tế 16.5
39 38000535 NGUYỄN TRẦN BÍCH TRÂM 02/10/1999 Luật kinh tế 20.25
40 36003830 NGUYỄN VĂN VŨ 27/09/1999 Luật kinh tế 17.25
41 36001209 RCŎM A HẢI HƯNG 28/07/1999 Luật kinh tế 21
42 38006508 TRẦN NGỌC HÀ 15/09/1999 Luật kinh tế 19.75
43 37009303 HUỲNH CÔNG MINH 10/01/1999 Công nghệ thông tin 19
44 38009539 VŨ NGỌC TRUNG 15/03/1999 Công nghệ thông tin 15.75
45 36000813 LÊ ĐỨC TRUNG 14/07/1999 Kỹ thuật điện, điện tử 20.5
46 36004036 PHAN TIẾN THẾ 30/10/1999 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 17.5
47 38006225 NGUYỄN VŨ UYÊN UYÊN 10/10/1999 Kinh doanh nông nghiệp 17.25
48 38005891 TRẦN THỊ HẬU 02/08/1999 Sư phạm Toán học 19.5
49 38008215 LÊ THỊ NGỌC ANH 16/08/1999 Luật kinh tế 24.5
50 36003659 Y GLÉC 03/09/1999 Luật kinh tế 17.75
51 36000021 Y CHANG 05/12/1999 Luật kinh tế 18
52 38002967 PUIH TRUNG 17/11/1998 Luật kinh tế 18.75

 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  Ẩn/Hiện ý kiến

Những tin cũ hơn

Về đầu trang