Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây

Môi trường học tập năng động, thân thiện

Giang vien

Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy của toàn Đại học Đà Nẵng

Phòng máy tính cấu hình cao phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên

Ky tuc xa

Ký túc xá khang trang đảm bảo nhu cầu chỗ ở và sinh hoạt cho hơn 600 sinh viên

Ngoai khoa

Nhiều hoạt động ngoại khóa bổ ích, thú vị giúp phát triển toàn diện kỹ năng cho sinh viên

Danh sách trúng tuyển vào Phân hiệu ĐHĐN tại Kon Tum đợt 1 năm 2017 theo hình thức xét tuyển học bạ THPT

Thứ ba - 01/08/2017 14:42

DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỂM TRÚNG TUYỂN
 
TT Họ và tên Ngày sinh TDUT Ngành trúng tuyển
1 Lê Thị Cao Nguyên 24/06/1999 23.06 Công nghệ Sinh học
2 Nguyễn Hoàng Phương Thảo 13/01/1992 20.8 Công nghệ Sinh học
3 Nông Thị Hồng Cúc 08/03/1999 20.32 Công nghệ Sinh học
4 Lê Đinh Anh Sơn 12/06/1998 22.54 Công nghệ thông tin
5 Hoàng Minh Quang 24/10/1999 21.38 Công nghệ thông tin
6 Trương Hồng Đăng 24/07/1998 19.88 Công nghệ thông tin
7 Nguyễn Minh Hiệp 18/06/1999 19.56 Công nghệ thông tin
8 Trần Hải Lâm 30/06/1993 26.24 Kế toán
9 Nguyễn Thị Sông Hương 28/01/1999 25.92 Kế toán
10 Hồ Thị Thương 10/03/1998 24.76 Kế toán
11 Phạm Thảo Nguyên 11/11/1997 23.76 Kế toán
12 Nguyễn Thị Nhi Yến 24/10/1999 23.66 Kế toán
13 Lê Thị Thúy Hằng 12/01/1997 23.44 Kế toán
14 Lê Vĩnh Lai 31/07/1999 23.32 Kế toán
15 Phạm Thị Cẩm Vân 18/02/1998 23.3 Kế toán
16 Trần Ngọc Thắng 19/04/1995 23.2 Kế toán
17 Dương Thị Mỹ Thành 08/07/1997 23.12 Kế toán
18 Đinh Thị Phương Thảo 12/10/1999 23 Kế toán
19 Trần Thị Thu Thương 22/10/1999 22.9 Kế toán
20 Nguyễn Thị Phương 16/06/1999 22.7 Kế toán
21 Nguyễn Thị Thủy Tiên 27/09/1999 21.94 Kế toán
22 Lê Trần Tường Vy 05/11/1999 21.78 Kế toán
23 Mai Nguyễn Phương Trà 06/06/1997 21.64 Kế toán
24 Nguyễn Thị Mỹ Linh 26/12/1999 21.28 Kế toán
25 Lê Thảo Trinh 07/02/1999 21.22 Kế toán
26 Đinh Thị Quỳnh 20/12/1997 21.06 Kế toán
27 Đinh Hoài Nhi 06/09/1999 20.86 Kế toán
28 Đỗ Minh Lực 13/10/1998 20.52 Kế toán
29 Lương Quỳnh Trang 14/06/1999 20.06 Kế toán
30 Nguyễn Thị Tú Anh 07/07/1999 19.96 Kế toán
31 Phan Thị Như Quỳnh 22/12/1999 19.96 Kế toán
32 Trần Thị Trâm 17/04/1999 19.86 Kế toán
33 Nguyễn Thị Bích Trâm 24/08/1999 19.6 Kế toán
34 Lê Quốc Bảo 20/03/1999 21.58 Kiểm toán
35 Lê Ngọc Hân 12/01/1991 21.34 Kiểm toán
36 Lưu Thị Thu Hà 04/06/1999 21.02 Kiểm toán
37 Y Bên 05/11/1998 23.66 Kinh doanh thương mại
38 Lê Việt Hưng 12/04/1997 22.48 Kinh doanh thương mại
39 Đỗ Nguyễn Huyền Trang 05/11/1999 27.42 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
40 Y Mân 10/05/1999 23.88 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
41 Y Nội 16/02/1999 23.26 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
42 Hồ Thị Ngọc Thảo 25/04/1999 23.16 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
43 Dương Thị Mỹ Thành 08/07/1997 23.12 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
44 Y Biên 25/12/1999 23.02 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
45 Y Chăng 07/06/1999 22.9 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
46 Y Hậu 13/04/1999 22.82 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
47 Phạm Quang Vũ 30/04/1994 21.44 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
48 Y Tung 04/08/1998 21.36 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
49 Y Đời 25/10/1999 20.36 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
50 Y Theo 20/12/1999 20.08 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
51 Trần Văn Hoàng 20/11/1998 19.56 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
52 Nguyễn Bá Lộc 16/10/1998 19.18 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
53 Hoàng Minh Quang 24/10/1999 21.38 Kinh tế xây dựng
54 Lê Quốc Bảo 20/03/1999 21.26 Kinh tế xây dựng
55 Nguyễn Đăng Hoài Nguyên 01/10/1997 21.54 Kỹ thuật điện, điện tử
56 Nguyễn Tuấn Duy 10/12/1999 23.92 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
57 Lê Thanh Tùng 01/01/1999 22.42 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
58 Phạm Ngọc Phú 17/06/1999 21.04 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
59 A Thanh 02/07/1998 20 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
60 Dương Cao Kỳ 15/11/1999 24.46 Luật kinh tế
61 Trần Thị Huyền 06/08/1994 24.42 Luật kinh tế
62 Nguyễn Thị Hiền 07/12/1999 24.38 Luật kinh tế
63 Lê Thị Một 27/01/1999 24.34 Luật kinh tế
64 Nguyễn Thị Hà Vi 27/12/1999 23.34 Luật kinh tế
65 Lê Thị Kim Chung 15/03/1999 23.18 Luật kinh tế
66 Dương Thị Mỹ Thành 08/07/1997 23.12 Luật kinh tế
67 Trịnh Thị Hà Thanh 03/01/1997 23.04 Luật kinh tế
68 A Thung 28/10/1999 22.92 Luật kinh tế
69 Kpă Sa 01/05/1996 22.66 Luật kinh tế
70 Nguyễn Thị Bích Thủy 14/06/1998 22.46 Luật kinh tế
71 Hồ Việt Công Hưng 06/11/1999 21.88 Luật kinh tế
72 Nguyễn Bảo Trung 20/07/1999 21.72 Luật kinh tế
73 Huỳnh Đại Bảo 05/11/1995 21.46 Luật kinh tế
74 Mai Chu Đức 19/03/1999 21.38 Luật kinh tế
75 Cao Thị Mỹ Nga 22/05/1999 21.22 Luật kinh tế
76 Nguyễn Đào Khánh Vy 09/08/1999 21.22 Luật kinh tế
77 A Nguyên 14/08/1998 21.2 Luật kinh tế
78 Puih H' Ơn 10/04/1999 21.18 Luật kinh tế
79 Phan Thiên Ân 27/09/1999 21.1 Luật kinh tế
80 Trần Ngọc Quý 10/09/1998 20.74 Luật kinh tế
81 Lê Thị Hồng Sương 18/08/1999 20.7 Luật kinh tế
82 A Phao 25/01/1998 20.68 Luật kinh tế
83 Đào Nguyễn Minh Chung 04/04/1999 20.36 Luật kinh tế
84 Y Lá 12/04/1999 20.32 Luật kinh tế
85 Ngô Thị Nhật Linh 26/12/1999 20.22 Luật kinh tế
86 Võ Thị Mỹ Duyên 20/08/1999 20.18 Luật kinh tế
87 A Nguyên 21/08/1999 20.12 Luật kinh tế
88 A Xân 01/08/1998 20.06 Luật kinh tế
89 Y Thầy 01/02/1999 19.92 Luật kinh tế
90 Lê Tôn Thanh Thịnh 13/09/1999 19.88 Luật kinh tế
91 A Lang 07/08/1999 19.52 Luật kinh tế
92 Nguyễn Phước Thịnh 20/09/1994 18.74 Luật kinh tế
93 Y Hào 13/08/1999 23.4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
94 Lại Thị Bé 20/10/1999 21.24 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
95 Phan Đình Cường 16/10/1999 20.52 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
96 Nguyễn Sơn Giang 18/01/1999 20.34 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
97 Xa Thị Huyền Trang 09/01/1999 24.24 Quản trị kinh doanh
98 Nguyễn Ngọc Huyền 31/03/1999 23.96 Quản trị kinh doanh
99 Y Trân 17/03/1999 23.9 Quản trị kinh doanh
100 Hồ Thị Ngọc Thảo 25/04/1999 23.16 Quản trị kinh doanh
101 Phạm Chí Tài 24/02/1999 23.14 Quản trị kinh doanh
102 Dương Thị Mỹ Thành 08/07/1997 23.12 Quản trị kinh doanh
103 Lê Văn Đức 18/11/1999 21.72 Quản trị kinh doanh
104 Trần Quang Linh 18/06/1999 21.18 Quản trị kinh doanh
105 Lê Công Thành 04/07/1999 21.14 Quản trị kinh doanh
106 Rơnik Y Kuên 26/06/1999 20.26 Quản trị kinh doanh
107 Y Chúc 12/05/1999 19.98 Quản trị kinh doanh
108 Nguyễn Minh Hưng 31/03/1999 19.86 Quản trị kinh doanh
109 Lý Thu Thảo 11/09/1999 19.56 Quản trị kinh doanh
110 Nguyễn Tường Vi 26/02/1999 19.16 Quản trị kinh doanh
111 Vũ Thị Thương 04/03/1999 23.58 Tài chính - ngân hàng
112 Dương Thị Mỹ Thành 08/07/1997 23.12 Tài chính - ngân hàng
113 Y Thu Trang 03/01/1999 20.74 Tài chính - ngân hàng
114 La Minh Trưởng 10/10/1999 20.38 Tài chính - ngân hàng

DANH SÁCH THÍ SINH CÓ ĐIỂM XÉT TUYỂN THUỘC DIỆN GIẢM 0.5 ĐIỂM
ĐƯỢC QUY ĐỊNH TẠI ĐIỂM B, KHOẢN 3, ĐIỀU 17 (QUY CHẾ TUYỂN SINH 2017)
 
 
TT Họ và tên Ngày sinh TDUT Ngành trúng tuyển
1 Lê Văn Dương 20/05/1999 16.82 Công nghệ thông tin
2 Huỳnh Thị Minh Diễm 18/08/1996 17.82 Kế toán
3 Đặng Thị Diệu Linh 08/10/1999 17.8 Kế toán
4 Phạm Anh Vũ 06/10/1995 17.52 Kế toán
5 Y Tra 13/04/1999 17.36 Kế toán
6 Đỗ Thị Minh Hiếu 03/03/1999 17.32 Kế toán
7 Lê Ngọc Tường Uyên 28/08/1999 16.82 Kế toán
8 Vũ Xuân Khánh 21/03/1994 16.74 Kế toán
9 Đinh Nguyễn Ngọc Thanh 30/09/1999 16.78 Kiểm toán
10 Y Thịnh 17/02/1999 17.84 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
11 Y Thi 20/11/1999 17.22 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
12 A Quải 01/05/1999 16.96 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
13 Nay Uêng 28/09/1999 16.88 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
14 A Hạ 17/04/1998 16.88 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
15 A Nhân 06/03/1995 16.72 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
16 Phạm Hoàng Duy Anh 22/11/1998 16.68 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển)
17 Nguyễn Quang Hiền 14/06/1999 16.96 Kinh tế xây dựng
18 Trần Phương Nam 16/07/1999 16.78 Kỹ thuật điện, điện tử
19 A Thoer 28/09/1998 17.2 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
20 Phan Đình Cường 16/10/1999 16.54 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
21 Hồ Thị Tùng Linh 23/04/1999 17.84 Luật kinh tế
22 Đinh Thị Huyền Trang 03/11/1996 17.24 Luật kinh tế
23 Hoàng Trung Thái 05/12/1992 17.1 Luật kinh tế
24 Y Suân 08/09/1997 16.96 Luật kinh tế
25 Trương Thị Mỹ Ngọc 03/01/1998 16.74 Luật kinh tế
26 Trần Gia Huy 30/07/1997 16.62 Luật kinh tế
27 Đặng Thị Nguyên 15/05/1998 16.52 Luật kinh tế
28 Trần Ngọc Sơn 02/06/1998 17.08 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
29 Un Đường 04/01/1998 17.62 Quản trị kinh doanh

 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  Ẩn/Hiện ý kiến

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Về đầu trang