Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây

Môi trường học tập năng động, thân thiện

Giang vien

Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy của toàn Đại học Đà Nẵng

Phòng máy tính cấu hình cao phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên

Ky tuc xa

Ký túc xá khang trang đảm bảo nhu cầu chỗ ở và sinh hoạt cho hơn 600 sinh viên

Ngoai khoa

Nhiều hoạt động ngoại khóa bổ ích, thú vị giúp phát triển toàn diện kỹ năng cho sinh viên

Danh sách trúng tuyển theo phương thức học bạ THPT đợt 2 từ 1-7/8/2017

Thứ năm - 10/08/2017 15:12

 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngành trúng tuyển Điểm xét tuyển
1 Lê Nguyễn Như Quỳnh 21/01/1999 Công nghệ Sinh học 22.92
2 Trần Anh Tú 21/03/1999 Công nghệ thông tin 21.82
3 A Men 04/10/1999 Công nghệ thông tin 21.78
4 Đặng Bảo Linh 23/06/1999 Công nghệ thông tin 21
5 Phạm Quang Vinh 20/06/1999 Công nghệ thông tin 20.66
6 Tôông Y Lệ 24/01/1999 Kế toán 24.34
7 Đặng Thị Thúy Hiền 06/07/1999 Kế toán 24.1
8 Nguyễn Yên Phương 08/11/1999 Kế toán 23.14
9 Nguyễn Thảo Nguyên 13/07/1999 Kế toán 22.62
10 Nguyễn Thị Diệu My 23/08/1999 Kế toán 22.52
11 Ma Thị Thảo 18/12/1999 Kế toán 22.3
12 Nguyễn Thị Lan Anh 08/10/1999 Kế toán 22.04
13 Bùi Quang Tùng 07/02/1998 Kế toán 22.02
14 A Tân 08/10/1998 Kế toán 21.94
15 Trần Thị Thu Hiền 07/12/1999 Kế toán 21.86
16 Nguyễn Thị Thiện 13/11/1999 Kế toán 21.32
17 Nguyễn Thị Thu Hương 01/08/1999 Kế toán 21.18
18 Tạ Thị Thành 09/06/1999 Kế toán 21.16
19 Cao Thị Oanh 14/07/1999 Kế toán 20.18
20 Đinh Thị Vích 11/01/1996 Kế toán 20.04
21 Đinh Thành Vinh 19/11/1997 Kế toán 20.02
22 Trần Thị Hồng Nga 10/07/1999 Kế toán 19.58
23 Nguyễn Thị Trà Mi 14/04/1999 Kiểm toán 25.5
24 Huỳnh Thị Kim Thao 23/10/1999 Kiểm toán 21.94
25 Nay Lý 04/03/1998 Kinh doanh nông nghiệp 22.88
26 Ksor H' Tâm 13/10/1999 Kinh doanh nông nghiệp 20.58
27 Nguyễn Thị Mỹ Linh 29/11/1999 Kinh doanh nông nghiệp 19.66
28 Lê Tiến Toàn 11/01/1994 Kinh doanh thương mại 25.62
29 Nguyễn Thị Bảo Ngân 25/12/1999 Kinh doanh thương mại 23.32
30 Y Hai 15/04/1999 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển) 23.58
31 Phạm Chí Tài 24/02/1999 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển) 23.14
32 Y Lệ 13/10/1999 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển) 23.08
33 A Đạt 11/11/1999 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển) 21.92
34 Y Nhiết 05/09/1999 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển) 21.64
35 Y Phượng 08/12/1998 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế phát triển) 19.9
36 A Khi 28/05/1999 Kỹ thuật điện, điện tử 21.84
37 Lê Công Thành 04/07/1999 Kỹ thuật điện, điện tử 19.88
38 Nguyễn Trần Minh Kỳ 10/03/1999 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 21.16
39 Trần Đức Thiện 03/06/1999 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 20.12
40 Hoàng Kim Ngân 24/02/1997 Luật kinh tế 27.94
41 Nguyễn Thị Hòa 04/10/1999 Luật kinh tế 26.4
42 Đoàn Thị Hòa 02/04/1999 Luật kinh tế 24.42
43 Trương Y Lệ Thủy 21/12/1999 Luật kinh tế 22.98
44 A Báo 01/01/1999 Luật kinh tế 22.66
45 Nguyễn Thị Yến Linh 25/10/1999 Luật kinh tế 21.92
46 Hà Hoàng Bình Nguyên 04/08/1999 Luật kinh tế 21.58
47 Y Cành 06/02/1999 Luật kinh tế 21.2
48 Y Viên 23/11/1999 Luật kinh tế 21.12
49 Phan Thị Hồng Thắm 05/02/1999 Luật kinh tế 20.9
50 Y Vắng 08/04/1999 Luật kinh tế 20.74
51 Nguyễn Thị Thà 30/03/1999 Luật kinh tế 20.46
52 Hà Đăng 15/03/1999 Luật kinh tế 19.86
53 Y Hảnh 20/10/1999 Luật kinh tế 19.68
54 Lê Hoàng Thao 02/09/1998 Luật kinh tế 19.6
55 Nguyễn Thị Thu Thoa 30/06/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 25.1
56 Y Liêu 09/03/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 23.28
57 Nguyễn Thị Diệu 23/09/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 22.3
58 Ksor H' Duyên 28/08/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 21.78
59 Y Chúc 17/01/1998 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 20.96
60 A Taih 16/07/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 20.6
61 Đào Thị Phương Dung 09/11/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 20.06
62 Y Gương 01/02/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 19.64
63 Nguyễn Thị Thật 18/09/1999 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 19.56
64 Lê Thị Thanh Thủy 08/02/1999 Quản trị kinh doanh 23.48
65 Bùi Nguyễn Quỳnh Anh 17/01/1999 Quản trị kinh doanh 23.16
66 Lê Thị Hồng Ly 12/01/1999 Quản trị kinh doanh 22.72
67 Nguyễn Bá Dũng 20/07/1999 Quản trị kinh doanh 22.6
68 Hoàng Hoài Thương 26/04/1999 Quản trị kinh doanh 22.58
69 Nguyễn Minh Hiếu 10/08/1999 Quản trị kinh doanh 22.54
70 Trần Thị Huyền 26/05/1999 Quản trị kinh doanh 22.48
71 Nguyễn Yến Nhi 25/07/1999 Quản trị kinh doanh 21.98
72 Võ Uyên Nhi 08/04/1999 Quản trị kinh doanh 20.42
73 Trần Văn Hoàng 20/11/1998 Quản trị kinh doanh 20.06

 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  Ẩn/Hiện ý kiến

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Về đầu trang